KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
17/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-02
2026
Fenerbahce
Kasimpasa
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Kasimpasa
Rizespor
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Konyaspor
Kasimpasa
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Karagumruk
Samsunspor
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Trabzonspor
Karagumruk
13 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-03
2026
Fethiyespor
Karagumruk
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kasimpasa và Karagumruk vào 00:00 ngày 17/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Jim AllevinahAdrian Benedyczak
87'
81'
Sam Larsson
80'
Filip MladenovicSam Larsson
79'
Baris Kalayci
Pape Habib GueyeIrfan Can Kahveci
76'
Fousseni DiabateCenk Tosun
76'
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuKerem Demirbay
76'
Rodrigo Becao
71'
Irfan Can KahveciAdrian Benedyczak
71'
67'
Bartug ElmazClaudio Matias Kranevitter
67'
Daniele VerdeShavy Babicka
66'
Tiago CukurSerginho Antonio Da Luiz Junior
Cenk TosunIrfan Can Kahveci
62'
60'
Claudio Matias Kranevitter
Irfan Can Kahveci
45+1'
Claudio Winck Neto
34'
Kerem DemirbayMortadha Ben Ouanes
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gianniotis A.
Grbic I.
1321
Frimpong
Esgaio R.
474
Arous A.
Biraschi D.
450
Rodrigo Becao
Lichnovsky I.
32
Claudio Winck
Mladenovic F.
2526
Demirbay K.
Kranevitter M.
516
Baldursson A. F.
Ozcan B.
819
Benedyczak A.
Shavy Babicka
8012
Mortadha Ben Ouanes
Larsson S.
2371
Kahveci I. C.
Kalayci B.
7223
Tosun C.
Serginho
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 15% | 10% |
| 11% | 21% | 16~30 | 15% | 15% |
| 19% | 16% | 31~45 | 20% | 21% |
| 16% | 13% | 46~60 | 13% | 15% |
| 22% | 8% | 61~75 | 6% | 24% |
| 19% | 24% | 76~90 | 28% | 12% |