KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Colchester United
Barnet
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-02
2026
Accrington Stanley
Barnet
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
28-02
2026
Barnet
Chesterfield
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Swindon
Crewe Alexandra
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
28-02
2026
Swindon
Bristol Rovers
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
07-03
2026
Crawley Town
Swindon
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barnet và Swindon vào 02:45 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Joseph Leonard Snowdon
87'
Filozofe MabeteWill Wright
87'
Billy KirkmanFletcher Holman
Ben Winterburn
84'
Britt AssombalongaMark Shelton
81'
Kane SmithJoseph Kizzi
81'
Ben WinterburnAnthony Hartigan
69'
Jack HowlandIdris Kanu
69'
68'
Tom NicholsAidan Borland
68'
Ollie PalmerJunior Hoilett
Oliver HawkinsKabongo Tshimanga
64'
63'
Ollie ClarkeFletcher Holman
55'
Michael Oluwakorede OlakigbeJake Batty
50'
Ollie Clarke
Adam SeniorMark Shelton
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
29
Slicker C.
Ripley C.
15
Senior A.
J.Snowdon
1925
Tavares N.
Wright W.
530
Kizzi J.
J.Knight-Lebel
224
D.Collinge
J.Batty
2628
Ofoborh N.
Kilkenny G.
1818
Hartigan A.
Holman F.
2411
Kanu I.
Clarke O.
819
Shelton M.
Borland A.
2515
R.Glover
Hoilett J.
3020
K.Tshimanga
Drinan A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 7.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 20% | 28% |
| 13% | 9% | 16~30 | 10% | 11% |
| 17% | 16% | 31~45 | 30% | 14% |
| 10% | 16% | 46~60 | 10% | 11% |
| 10% | 16% | 61~75 | 12% | 17% |
| 32% | 24% | 76~90 | 15% | 17% |