KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
18/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
21-02
2026
Birkirkara FC
St. Patrick FC
3 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
01-03
2026
Naxxar Lions
Birkirkara FC
11 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
07-03
2026
Hamrun Spartans
Birkirkara FC
17 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
21-02
2026
Valletta FC
Sliema Wanderers FC
3 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
28-02
2026
Tarxien Rainbows F.C.
Sliema Wanderers FC
10 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
07-03
2026
Floriana F.C.
Sliema Wanderers FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birkirkara FC và Sliema Wanderers FC vào 03:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alejandro Garzia
87'
86'
Gustavo Alcino
81'
Fernando Jose Gomes Junior, Fernandinho
78'
Gustavo Alcino
73'
Andre Seruca
Alessandro Coppola
66'
66'
Uros Djuranovic
Jacques Bayo
29'
Jacques Bayo
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 17% | 12% |
| 13% | 23% | 16~30 | 9% | 10% |
| 18% | 16% | 31~45 | 21% | 25% |
| 13% | 4% | 46~60 | 7% | 12% |
| 16% | 19% | 61~75 | 19% | 7% |
| 20% | 21% | 76~90 | 24% | 27% |