KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Paulista A2
19/02 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
22-02
2026
EC Santo Andre
Esporte Clube Sao Jose SP
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
26-02
2026
Esporte Clube Sao Jose SP
Ituano (SP)
6 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
02-03
2026
CA Votuporanguense SP
Esporte Clube Sao Jose SP
10 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
23-02
2026
Ferroviaria SP
Monte Azul SP
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
26-02
2026
Ferroviaria SP
CA Votuporanguense SP
6 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
Cách đây
02-03
2026
Gremio Prudente
Ferroviaria SP
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esporte Clube Sao Jose SP và Ferroviaria SP vào 06:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
Thomaz Carvalho
38'
9'
Albano Sehn Neto

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.6
0.8Bàn thua0.8
11.3Sút cầu môn(OT)10.2
4.8Phạt góc4.1
2.3Thẻ vàng2.4
49.1%Phạm lỗi52.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%24%1~1518%12%
14%11%16~3018%4%
24%13%31~4513%21%
17%22%46~6013%14%
24%15%61~7522%17%
12%13%76~9013%29%