KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
19/02 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
24-02
2026
Gil Vicente U23
Portimonense U23
4 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
03-03
2026
Uniao Leiria U23
Gil Vicente U23
12 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
10-03
2026
Gil Vicente U23
Vizela U23
19 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
24-02
2026
Estrela FC U23
Estoril U23
5 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
17-03
2026
Portimonense U23
Estoril U23
26 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
04-04
2026
Estoril U23
Uniao Leiria U23
43 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gil Vicente U23 và Estoril U23 vào 18:30 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+1'
83'
59'
Pedro Sanca
20'
12'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua1.5
11.4Sút cầu môn(OT)9.1
3.8Phạt góc5.9
2.9Thẻ vàng2.6
15.9Phạm lỗi16.4
52.1%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%15%1~157%21%
12%9%16~3015%11%
14%31%31~457%15%
19%9%46~6013%18%
4%15%61~7523%6%
36%18%76~9028%26%