KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
19/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
22-02
2026
Kerala Blasters FC
Mumbai City
3 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
01-03
2026
Mumbai City
Northeast United
9 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
08-03
2026
Mumbai City
Sporting Club Delhi
16 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
23-02
2026
Mohun Bagan
Chennaiyin FC
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
01-03
2026
Odisha FC
Chennaiyin FC
9 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
07-03
2026
Kerala Blasters FC
Chennaiyin FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mumbai City và Chennaiyin FC vào 21:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sahil Panwar
90+8'
90'
Yumkhaibam Jiteshwor Singh
88'
Yumkhaibam Jiteshwor SinghIrfan Yadwad
PN Noufal
87'
PN NoufalJorge Ortiz
71'
Vikram Pratap SinghBrandon Fernandes
71'
71'
Maheson Tongbram SinghLalrinliana Hnamte
71'
Gurkirat SinghInigo Martin
65'
Vivek SImran Khan
64'
Eduardo KauElsinho
Zothanpuia ZothanpuiaJoni Kauko
61'
Pritam Kotal
49'
5'
Elsinho
Jorge Pereyra Díaz
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Lachenpa P. T.
Nawaz M.
1331
Mishra A.
Renthlei L.
2636
Panwar S.
Elsinho
54
Reis N.
Kotal P.
203
Valpuia
Desai M.
1710
Fernandes B.
L.Hnamte
814
Lalnuntluanga B.
Bemammer M.
668
Kauko J.
Khan I.
77
Chhangte L.
Noguera A.
1411
Jorge Ortiz
Yadwad I.
2430
Pereyra Diaz J.
Martin I.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 10% | 12% |
| 9% | 21% | 16~30 | 10% | 10% |
| 20% | 11% | 31~45 | 22% | 23% |
| 11% | 21% | 46~60 | 17% | 12% |
| 15% | 7% | 61~75 | 15% | 12% |
| 31% | 23% | 76~90 | 25% | 27% |