KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ai Cập
20/02 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
26-02
2026
NBE SC
Pharco
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
Pharco
Kahraba Ismailia
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-03
2026
Ghazl El Mahallah
Pharco
16 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
26-02
2026
Petrojet FC
Ittihad Alexandria
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-03
2026
Future FC
Petrojet FC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Petrojet FC
Tala'ea EI-Gaish
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pharco và Petrojet FC vào 02:30 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Sekou SonkoAmadou Djoulde Bah
Mohamed SayedMahmoud Abdel Halim Mageid
81'
81'
Ali YasserKarim El Tayeb
80'
77'
Islam AbdallahMohamed Ibrahim
69'
Amadou Djoulde BahAdham Hamed
69'
Abdoulaye DiabateMostafa El Gamal
Mohab YasserMohamed Ezz
64'
Mahmoud Farhat
63'
62'
Sekou SonkoAdel Badr Moussa
62'
Samir MohamedGabriel Chukwudi
Abdelrahman Rashdan
27'
Abdelrahman RashdanWalid Mostafa
20'
Mahmoud Abdel Halim Mageid
15'
Karim El TayebMahmoud Abdel Halim Mageid
8'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
52
Daador A.
Salah O.
1
32
Aliou Ndiay
Kenawi M.
4
31
Ahmed M.
Barakat Haggag
25
33
Ndiaye B.
Bahbah A.
15
18
Mohamed Youssef Camacho
Ibrahim M.
11
22
Ezz M.
Qobolwakhe Sibande
23
13
El Mallah Y.
El Gamal M.
14
20
Mageid M. A. H.
Hamed A.
17
17
Gaber M.
Moussa B.
9
11
Mostafa W.
Gabriel Chukwudi
10
7
El Tayeeb K.
El Badry M.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.9
1.8Bàn thua1.1
10.2Sút cầu môn(OT)11.1
4.6Phạt góc5
2.1Thẻ vàng2.2
12.4Phạm lỗi12
50.3%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%6%1~1510%11%
10%22%16~3018%6%
6%29%31~458%13%
24%0%46~6016%26%
31%9%61~7526%20%
20%29%76~9018%22%