KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
21/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
CS Constantine
CR Belouizdad
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
CR Belouizdad
MB Rouissat
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
ES Setif
CR Belouizdad
20 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
El Bayadh
USM Alger
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ES Ben Aknoun
El Bayadh
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
El Bayadh
Olympique Akbou
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CR Belouizdad và El Bayadh vào 04:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
81'
77'
64'
60'
60'
53'
49'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-1-3 Khách
30
Chaal F.
Al Nasser J. A.
2524
Khacef M. N.
Abdellah Meddah
2321
Youcef Amine Laouafi
Oussama Yerou
142
Keddad Ch.
Marwani M.
43
Benayada H.
Adel Haddad
125
Kelaleche A.
mortada keniche
818
Salim Boukhanchouche
Benyahia D.
248
Abdelraouf Benguit
Atallah I.
2713
Boussouar L.
Abdelhakim Amokrane
97
Abdennour Belhocini
Belkhadem M.
1520
Mohamed Ali Ben Hammouda
Lounas Adjout
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 18.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 23% | 13% |
| 15% | 8% | 16~30 | 19% | 16% |
| 9% | 8% | 31~45 | 3% | 16% |
| 9% | 26% | 46~60 | 15% | 18% |
| 13% | 13% | 61~75 | 23% | 10% |
| 34% | 30% | 76~90 | 15% | 24% |