KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Áo
25/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-02
2026
WSC Hertha Wels
FC Trenkwalder Admira
2 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
07-03
2026
FC Trenkwalder Admira
SG Austria Klagenfurt
9 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-03
2026
SC Bregenz
FC Trenkwalder Admira
16 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-02
2026
Austria Wien(Trẻ)
Rapid Vienna (Trẻ)
2 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
07-03
2026
Austria Wien(Trẻ)
WSC Hertha Wels
9 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-03
2026
First Vienna FC
Austria Wien(Trẻ)
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Trenkwalder Admira và Austria Wien(Trẻ) vào 00:30 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stefan Haudum
87'
Aaron Sky Schwarz
79'
76'
Philipp Hosiner
Josef Weberbauer
62'
52'
Dominik Nisandzic
45'
Vasilije MarkovicDominik Nisandzic
Justin ForstMarco Schabauer
39'
31'
Daniel Nnodim
Justin Forst
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 2% | 24% |
| 12% | 10% | 16~30 | 23% | 18% |
| 12% | 20% | 31~45 | 10% | 13% |
| 17% | 13% | 46~60 | 21% | 13% |
| 24% | 17% | 61~75 | 23% | 13% |
| 25% | 23% | 76~90 | 18% | 16% |