KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
21/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
27-02
2026
Guingamp
Rodez Aveyron
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Rodez Aveyron
Grenoble
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Stade Reims
Rodez Aveyron
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
27-02
2026
Montpellier
Stade Reims
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Nancy
Montpellier
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Montpellier
Stade Lavallois MFC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rodez Aveyron và Montpellier vào 02:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hermann TebilyKenny Nagera
90+2'
Octave JolyTairyk Arconte
90+2'
Corentin Issanchou RoubiouJean Lambert Evans
83'
81'
Naoufel El HannachEnzo Tchato Mbiayi
81'
Teji SavanierEverson Junior Pereira da Silva
Samy BenchamaJordan Correia
72'
Samy BenchamaMathis Saka
69'
Alexis TrouilletWilitty Younoussa
69'
67'
Ayanda Sishuba
67'
Ayanda SishubaYanis Issoufou
62'
Julien Laporte
Wilitty Younoussa
43'
36'
Nathanael Mbuku
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Braat Q.
Ngapandouetnbu S.
3115
Evans J.
Tchato E.
293
R.Lipinski
Laporte J.
154
Magnin M.
Jullien C.
624
Quenabio L.
Sainte-Luce T.
1725
N.Galves
Everson Junior
7728
M.Saka
Pays N.
186
Correia J.
T.Chennahi
448
Younoussa W.
Mbuku N.
711
Arconte T.
Issoufou Y.
89
Nagera K.
Mendy A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.9 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 9% | 21% |
| 20% | 13% | 16~30 | 11% | 17% |
| 6% | 15% | 31~45 | 11% | 10% |
| 13% | 22% | 46~60 | 31% | 7% |
| 13% | 13% | 61~75 | 13% | 14% |
| 30% | 26% | 76~90 | 22% | 28% |