KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
21/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Pogon Szczecin
Widzew lodz
7 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-03
2026
GKS Katowice
Widzew lodz
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Widzew lodz
Lech Poznan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Cracovia Krakow
Wisla Plock
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Widzew lodz và Cracovia Krakow vào 02:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stelios Andreou
90+5'
Bartlomiej PawlowskiMariusz Fornalczyk
90+2'
Carlos Isaac Munoz ObejeroMarcel Krajewski
90+2'
90+1'
Beno SelanAjdin Hasic
90+1'
Gabriel CharpentierMateusz Klich
Juljan Shehu
90'
Fran AlvarezAndi Zeqiri
85'
Emil Kornvig
81'
77'
Oskar Wojcik
74'
Wiktor BogaczKahveh Zahiroleslam
70'
Mateusz Klich
Andi Zeqiri
60'
54'
Maxime DominguezMateusz Praszelik
46'
Dijon KameriPau Sans Lopez
42'
Pau Sans Lopez
37'
Kahveh Zahiroleslam
Mariusz Fornalczyk
25'
8'
Bosko Sutalo
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
1
Dragowski B.
S.Madejski
1317
Cheng C.
Sutalo B.
2125
Wisniewski P.
O.Wójcik
665
Andreou S.
Henriksson G.
491
Krajewski M.
Pila D.
797
Fornalczyk M.
Hasic A.
146
Shehu J.
Klich M.
4321
Lerager L.
Al Ammari A.
622
Bukari O.
Pau Sans
119
Zeqiri A.
Praszelik M.
78
Kornvig E.
Zahiroleslam K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 8% | 12% |
| 17% | 23% | 16~30 | 6% | 17% |
| 21% | 15% | 31~45 | 24% | 10% |
| 19% | 17% | 46~60 | 13% | 20% |
| 13% | 17% | 61~75 | 11% | 12% |
| 17% | 17% | 76~90 | 35% | 25% |