KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
21/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Drogheda United
Shelbourne
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Shelbourne
St. Patricks
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
Derry City
Shelbourne
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Galway United
Sligo Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Galway United
Dundalk
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
Bohemians
Galway United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shelbourne và Galway United vào 02:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rodrigo Freitas
90+6'
82'
Matthew WolfendenAaron Bolger
77'
David Hurley
Daniel KellyMaill Lundgren
76'
74'
Ed McCarthyJimmy Keohane
72'
Aaron Bolger
Harry Wood
64'
63'
Wasiri Williams
62'
Kris TwardekDavid Hurley
Evan CaffreyMilan Mbeng
60'
Rodrigo FreitasJohn Martin
60'
Sean BoydWilliam Jarvis
60'
55'
Connor BarrattStephen Walsh
55'
Kris TwardekFrancely Lomboto
Sam BonePaddy Barrett
42'
Jack Henry-Francis
40'
Kameron Ledwidge
17'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Speel W.
E.Watts
14
K.Ledwidge
Wasiri Williams
1529
Barrett Paddy
Brouder K.
516
Odhran Casey
Facchineri G.
1236
Jarvis W.
Parker A.
223
McInroy K.
Bolger A.
821
Henry-Francis J.
Keohane J.
425
M.Mbeng
Walsh S.
728
Lundgren M.
Lee Devitt
207
Wood H.
Hurley D.
1010
J.Martin
Lomboto F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 18.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 39.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 8% | 2% |
| 15% | 12% | 16~30 | 16% | 9% |
| 8% | 15% | 31~45 | 25% | 20% |
| 13% | 18% | 46~60 | 16% | 20% |
| 11% | 21% | 61~75 | 8% | 20% |
| 31% | 18% | 76~90 | 25% | 22% |