KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ireland Division 1
21/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
Cách đây
28-02
2026
Cobh Ramblers
Finn Harps
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
07-03
2026
Finn Harps
Wexford(Trẻ)
14 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
14-03
2026
Finn Harps
Treaty United
21 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
28-02
2026
UC Dublin
Treaty United
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
08-03
2026
Longford Town
UC Dublin
14 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
14-03
2026
Bray Wanderers
UC Dublin
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Finn Harps và UC Dublin vào 02:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Stephen Mohan
Aaron McLaughlin
90+2'
81'
Ciaran Behan
Sheridan C.
75'
Steve Perrault Tokam Membou
68'
Conor Tourish
64'
63'
Killian Cailloce
Shaunie Bradley
49'
27'
Eanna Clancy
Conor Tourish
19'
Shaunie Bradley
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
2.4Bàn thua2.4
13Sút cầu môn(OT)11.6
2.8Phạt góc4.4
4Thẻ vàng2.1
11Phạm lỗi10.7
45.1%Kiểm soát bóng52.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%8%1~1515%16%
18%22%16~3013%10%
15%16%31~4522%22%
13%20%46~6015%6%
23%8%61~757%20%
15%24%76~9026%22%