KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
21/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
24-02
2026
Shamrock Rovers
Dundalk
3 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Bohemians
Shamrock Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Shamrock Rovers
Derry City
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
St. Patricks
Dundalk
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Shelbourne
St. Patricks
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
St. Patricks
Drogheda United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shamrock Rovers và St. Patricks vào 03:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Romal PalmerTom Grivosti
Enda StevensAdam Brennan
81'
Adam BrennanDaniel Grant
80'
79'
Glory NzingoKian Leavy
Connor MalleyVictor Ozhianvuna
77'
73'
Zak ElbouzediRonan Boyce
73'
Christopher ForresterDarragh Nugent
Michael NoonanAdam Brennan
69'
Michael NoonanJohn McGovern
67'
Jack ByrneJake Mulraney
67'
Graham BurkeDylan Watts
67'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
5-3-2 Khách
1
McGinty E.
Joseph Anang
9427
OSullivan C.
Boyce R.
154
R.Lopes
Grivosti T.
56
Cleary D.
J.Redmond
48
M.Healy
Turner L.
2419
Adam Brennan
McClelland J.
1136
Ozhianvuna V.
Nugent D.
167
Watts D.
Lennon J.
621
Grant D.
Baggley B.
1911
Mulraney J.
Edmondson R.
2788
McGovern J.
K.Leavy
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 0% | 25% |
| 13% | 12% | 16~30 | 15% | 10% |
| 11% | 22% | 31~45 | 34% | 21% |
| 9% | 22% | 46~60 | 12% | 10% |
| 28% | 12% | 61~75 | 6% | 17% |
| 24% | 15% | 76~90 | 31% | 14% |