KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Carioca
21/02 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
24-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu
3 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
27-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ
5 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
03-03
2026
Portuguesa RJ
Sampaio Correa (RJ)
10 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
24-02
2026
CFRJ Marica RJ
Portuguesa RJ
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
26-02
2026
Portuguesa RJ
Maracana CE
4 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
27-02
2026
Nova Iguacu
Portuguesa RJ
5 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sampaio Correa (RJ) và Portuguesa RJ vào 06:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Guilherme Oliveira Santos,GuilhermeLohan do Santos Freire
84
Willian
Luan De Figueiredo Gular Gama
43
Gabriel AguLuan De Figueiredo Gular Gama
48
90

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1
1.8Bàn thua1
16.7Sút cầu môn(OT)14.1
4.7Phạt góc4.3
3.3Thẻ vàng4.5
16.9Phạm lỗi18.2
48.1%Kiểm soát bóng45.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~156%6%
14%12%16~3017%12%
20%10%31~4510%23%
18%20%46~604%17%
12%10%61~7515%14%
22%38%76~9045%25%