KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brasil Women"s Cup
21/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BR W Tmt
Cách đây
14-03
2026
Palmeiras SP (W)
Nữ SC Corinthians Paulista
21 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
24-03
2026
Nữ SC Corinthians Paulista
Nữ America Mineiro
30 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
28-03
2026
Nữ Botafogo RJ
Nữ SC Corinthians Paulista
34 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
15-03
2026
Nữ Gremio
Fluminense RJ (W)
21 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
24-03
2026
Fluminense RJ (W)
Nữ Sao Paulo/SP
30 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
27-03
2026
Cruzeiro MG (W)
Fluminense RJ (W)
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ SC Corinthians Paulista và Fluminense RJ (W) vào 07:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
34
8
20
44
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 12% | 7% |
| 16% | 17% | 16~30 | 16% | 15% |
| 21% | 21% | 31~45 | 28% | 10% |
| 10% | 12% | 46~60 | 12% | 12% |
| 9% | 9% | 61~75 | 4% | 10% |
| 24% | 31% | 76~90 | 24% | 43% |