KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Australia Victorian Division 1
21/02 11:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Australia Victorian Division 1
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Knights
North Sunshine Eagles
6 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
07-03
2026
FC Melbourne Srbija
North Sunshine Eagles
14 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
14-03
2026
North Sunshine Eagles
Northcote City
21 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
28-02
2026
North Geelong Warriors
FC Melbourne Srbija
7 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
07-03
2026
Northcote City
North Geelong Warriors
14 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
14-03
2026
North Geelong Warriors
Manningham United Blues
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa North Sunshine Eagles và North Geelong Warriors vào 11:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
57
35
8
30
45
79

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng2.9
1.2Bàn thua1.2
9.6Sút cầu môn(OT)11.4
6.1Phạt góc4.2
2Thẻ vàng1.8
52.4%Phạm lỗi57%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%11%1~158%21%
15%17%16~3017%13%
19%21%31~4510%15%
15%14%46~6025%7%
17%15%61~758%11%
23%20%76~9025%29%