KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Nhật Bản
21/02 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
Iwaki FC
Fujieda MYFC
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Omiya Ardija
Fujieda MYFC
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
FC Gifu
Ventforet Kofu
15 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Ventforet Kofu
Iwaki FC
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fujieda MYFC và Ventforet Kofu vào 12:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2-2
1-2
1-1
0-1
0-1
0-1
88'
Yukito Murakami
85'
Staccioli M.Koki Oshima
85'
Hayata MizunoSho Araki
Shota KanekoRen Asakura
79'
76'
Kotatsu KumakuraKazushi Fujii
76'
Yuto HiratsukaSeigo Takei
70'
Yukito MurakamiKeisuke Sato
Hayato KandaManabe Hayato
66'
Chie KawakamiShunnosuke Matsuki
66'
Shuto Nagano
63'
Yoshiki MatsushitaKaito Seriu
46'
41'
Kojiro Yasuda
Kaito Seriu
38'
Nakamura Y.
37'
31'
Yamato NaitoSho Araki

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
41
Kai Chide Kitamura
Kawata K.
1
4
Nakagawa S.
Koide Y.
22
2
Nagano S.
Fukui K.
44
16
Mori Y.
Hikaru Endo
20
13
Nakamura Y.
Keisuke Sato
24
17
Okazawa K.
Seigo Takei
27
30
Kaito Seriu
Yasuda K.
8
7
Matsuki S.
Araki S.
7
10
Kikui Y.
Oshima K.
29
8
Ren Asakura
Fujii K.
14
11
Manabe Hayato
Naito Y.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.1
1.3Bàn thua1.5
12Sút cầu môn(OT)15.4
5.1Phạt góc3.3
1.7Thẻ vàng1.2
15.4Phạm lỗi10.4
49.8%Kiểm soát bóng44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%12%1~158%12%
8%7%16~3020%19%
20%17%31~4522%14%
11%25%46~6017%14%
20%17%61~7520%17%
20%20%76~9011%19%