KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
21/02 15:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Auckland FC
Melbourne City
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Sydney FC
Melbourne City
20 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
22-03
2026
Perth Glory FC
Melbourne City
28 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Victory FC
Adelaide United FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-03
2026
Sydney FC
Melbourne Victory FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
15-03
2026
Melbourne Victory FC
FC Macarthur
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne City và Melbourne Victory FC vào 15:35 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jing ReecJuan Manuel Mata Garcia
89'
Clarismario Santos RodrigusJuan Manuel Mata Garcia
87'
Sebastian Esposito
81'
Clarismario Santos RodrigusNishan Velupillay
Samuel SouprayenKavian Rahmani
78'
Zane SchreiberDaniel Arzani
70'
Andreas KuenMax Caputo
70'
64'
Juan Manuel Mata GarciaMatthew Grimaldi
62'
Nikolaos VergosCharles Nduka
62'
Matthew GrimaldiKeegan Jelacic
Aziz Behich
60'
Emin DurakovicMedin Memeti
59'
Kavian RahmaniAlessandro Lopane
58'
Max CaputoMarcus Younis
32'
20'
Juan Manuel Mata Garcia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
P.Beach
J.Warshawsky
4016
Behich A.
Rawlins J.
222
Delbridge H.
S.Esposito
1522
Ferreyra G.
Roderick
2113
Atkinson N.
Davidson J.
28
R.Teague
Genreau D.
1021
Lopane A.
Valadon J.
835
Medin Memeti
Jelacic K.
2314
Arzani D.
Mata J.
6428
Younis M.
Velupillay N.
1717
Caputo M.
Charles Nduka
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 19% | 1~15 | 23% | 19% |
| 14% | 9% | 16~30 | 12% | 10% |
| 12% | 21% | 31~45 | 12% | 10% |
| 8% | 23% | 46~60 | 5% | 10% |
| 14% | 7% | 61~75 | 20% | 13% |
| 29% | 19% | 76~90 | 25% | 32% |