KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Singapore
21/02 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
Cách đây
26-02
2026
Geylang United FC
Young Lions
5 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
07-03
2026
Young Lions
Tampines Rovers FC
14 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
14-03
2026
Young Lions
Hougang United FC
21 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
28-02
2026
Albirex Niigata FC
Lion City Sailors
7 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
06-03
2026
Tanjong Pagar Utd
Albirex Niigata FC
13 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
15-03
2026
Geylang United FC
Albirex Niigata FC
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Lions và Albirex Niigata FC vào 19:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Syed Firdaus Hassan
78'
72'
Naoki Yoshioka
63'
Shingo Nakano
Joilson Lucas Souza Nascimento
58'
23'
Shingo Nakano
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 |
| 3.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 20.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 14% | 9% |
| 24% | 9% | 16~30 | 11% | 20% |
| 12% | 24% | 31~45 | 22% | 10% |
| 12% | 9% | 46~60 | 14% | 21% |
| 17% | 14% | 61~75 | 19% | 20% |
| 17% | 35% | 76~90 | 17% | 18% |