KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức 3. Liga
22/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
28-02
2026
FC Erzgebirge Aue
VfL Osnabruck
5 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
04-03
2026
Munchen 1860
FC Erzgebirge Aue
9 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
FC Erzgebirge Aue
TSV Alemannia Aachen
12 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
28-02
2026
Energie Cottbus
SC Verl
6 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
04-03
2026
Stuttgart(Am)
Energie Cottbus
9 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
Energie Cottbus
Hansa Rostock
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Erzgebirge Aue và Energie Cottbus vào 22:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Axel BorgmannTolcay Cigerci
12'
King Samuel ManuLukas Michelbrink
Pascal Fallmann
7'
Marcel BarMika Clausen
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 11% | 15% |
| 13% | 8% | 16~30 | 11% | 13% |
| 23% | 20% | 31~45 | 24% | 13% |
| 11% | 13% | 46~60 | 12% | 9% |
| 16% | 20% | 61~75 | 16% | 21% |
| 25% | 20% | 76~90 | 24% | 25% |