KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel State League
20/02 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
Maccabi Ahi Nazareth
Maccabi Nujeidat Ahmed
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
07-03
2026
Maccabi Nujeidat Ahmed
Ironi Nesher
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
14-03
2026
FC Tzeirey Tamra
Maccabi Nujeidat Ahmed
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
27-02
2026
Tzeirey Um El Fahem
Maccabi Neve Shaanan Eldad
7 Ngày
Israel State League
Cách đây
07-03
2026
Tzeirey Um El Fahem
Maccabi Tzur Shalom
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
14-03
2026
Maccabi Ahi Nazareth
Tzeirey Um El Fahem
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Nujeidat Ahmed và Tzeirey Um El Fahem vào 18:30 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
Mahmoud Abu Ahmed
45+4'
43'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 41.9% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 8% | 10% |
| 8% | 13% | 16~30 | 18% | 2% |
| 25% | 15% | 31~45 | 16% | 10% |
| 16% | 11% | 46~60 | 20% | 20% |
| 8% | 8% | 61~75 | 15% | 30% |
| 20% | 40% | 76~90 | 21% | 25% |