KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
21/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persib Bandung
Madura United
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-03
2026
Madura United
Malut United
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
07-03
2026
Persita Tangerang
Madura United
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Borneo FC Samarinda
Arema Malang
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
06-03
2026
Arema Malang
Bali United FC
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-03
2026
Bhayangkara Solo FC
Arema Malang
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Madura United và Arema Malang vào 20:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Jorge Mendonca
88'
RuxiIran da Conceicao Goncalves Junior
86'
80'
Julian GuevaraGustavo Franca Amadio
Aji KusumaTaufik Hidayat
76'
66'
Matheus Blade
Giovani NumberiFerian Maulana
61'
51'
Joel ViniciusDalberto Luan Belo
46'
Jayus HarionoValdeci Moreira da Silva
Jordy WehrmannJuninho Brandao
46'
46'
Leo GuntaraIksan Lestaluhu
46'
Dalberto Luan Belo
Junior BrandaoIran da Conceicao Goncalves Junior
45+1'
44'
Walisson Moreira Farias Maia
Jorge Mendonca
33'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
21
Mochammad Dicky
Adi Satryo
3044
Nurdiansyah Nurdiansyah
Rio Fahmi
295
Jorge Mendonca
Walisson
53
Monteiro P.
Hansamu Yama Pranata
6645
Taufik Hidayat
Iksan Lestaluhu
9610
Goncalves I.
Gabriel Silva
75
Kerim Palic
Gustavo Franca Amadio
7711
Lulinha
Blade M.
2512
Maulana F.
Dalberto
9419
Riquelme
Valdeci
109
Juninho Brandao
Joel Vinicius
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 10% | 22% |
| 13% | 19% | 16~30 | 6% | 2% |
| 18% | 16% | 31~45 | 19% | 13% |
| 21% | 14% | 46~60 | 17% | 13% |
| 15% | 16% | 61~75 | 23% | 17% |
| 21% | 28% | 76~90 | 21% | 31% |