KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Mantova
Carrarese
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
04-03
2026
Palermo
Mantova
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Mantova
Juve Stabia
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Sampdoria
FC Bari 1908
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
04-03
2026
Juve Stabia
Sampdoria
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Frosinone
Sampdoria
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mantova và Sampdoria vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolo Buso
89'
Tommaso MaggioniTiago Lisboa Silva Goncalves
88'
Davis MensahLeonardo Mancuso
87'
80'
Massimo CodaAlessandro Di Pardo
Davide BragantiniNicolo Buso
78'
66'
Alessandro Pio RiccioDennis Hadzikadunic
66'
Edoardo SoleriMatteo Brunori Sandri
66'
Antonin BarakTjas Begic
Davide BragantiniNicolo Radaelli
65'
Davide BragantiniTommaso Marras
60'
58'
Dennis Hadzikadunic
51'
Fabio DepaoliLuigi Cherubini
Rachid Kouda
50'
Nicolo RadaelliJunior Ligue
46'
Nicolo BusoFlavio Paoletti
46'
45+2'
Alessandro Di Pardo
17'
Tjas Begic
14'
Tjas BegicMatteo Brunori Sandri
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
24
Bardi F.
Simone Ghidotti
120
Ligue J.
Hadzikadunic D.
1713
Meroni A.
Abildgaard O.
2827
Castellini A.
Viti M.
215
Tiago Lisboa Silva Goncalves
Di Pardo A.
2936
F.Paoletti
Henderson L.
1621
Trimboli S.
Ricci M.
83
A.Dembélé
M.Cicconi
780
R.Kouda
Begic T.
1123
Marras T.
L.Cherubini
109
Mancuso L.
Brunori M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 5% | 1~15 | 17% | 13% |
| 15% | 17% | 16~30 | 14% | 10% |
| 25% | 17% | 31~45 | 14% | 32% |
| 12% | 17% | 46~60 | 23% | 13% |
| 6% | 12% | 61~75 | 10% | 10% |
| 34% | 28% | 76~90 | 19% | 18% |