KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
21/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Modena
Padova
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
04-03
2026
Padova
Spezia
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Avellino
Padova
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Sampdoria
FC Bari 1908
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
04-03
2026
FC Bari 1908
Empoli
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Delfino Pescara 1936
FC Bari 1908
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Padova và FC Bari 1908 vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Kevin PiscopoNicolo Cavuoti
Antonio Barreca
45'
39'
Andrea Cistana
32'
Giulio Maggiore
Francesco Di MarianoCristian Buonaiuto
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
22
Sorrentino A.
Cerofolini M.
313
Barreca A.
Cistana A.
515
M.Perrotta
Odenthal C.
2632
F.Sgarbi
Mantovani V.
134
F.Belli
K.Piscopo
2877
Di Mariano F.
Maggiore G.
1844
Harder J.
F.Artioli
808
Fusi P.
M.Dorval
9317
Capelli A.
N.Cavuoti
2092
Buonaiuto C.
Rao E.
1720
M.Bortolussi
Moncini G.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 5% | 14% |
| 19% | 13% | 16~30 | 13% | 10% |
| 6% | 30% | 31~45 | 32% | 16% |
| 16% | 10% | 46~60 | 10% | 26% |
| 16% | 3% | 61~75 | 16% | 12% |
| 22% | 30% | 76~90 | 21% | 20% |