KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Tweede Divisie Hà Lan
21/02 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
HHC Hardenberg
Spakenburg
6 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Spakenburg
Quick Boys
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
IJsselmeervogels
Spakenburg
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Gelders Veenendaalse VV
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
6 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
HSV Hoek
Gelders Veenendaalse VV
13 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
Gelders Veenendaalse VV
RKAV Volendam
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spakenburg và Gelders Veenendaalse VV vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Ilias LatifVenitchio Sint
Floris van der LindenKoen Wesdorp
80'
55'
Tariq Dilrosun
Floris van der Linden
43'
Killian van Mil
40'
Dwayne Green
29'
Des Kunst
23'
Des Kunst
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.5
2.7Bàn thua2.2
16.1Sút cầu môn(OT)11.8
5.2Phạt góc4.8
2.3Thẻ vàng1.4
10Phạm lỗi5
54.4%Kiểm soát bóng44.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%16%1~159%14%
18%14%16~3012%20%
18%14%31~4516%21%
12%16%46~6016%20%
20%11%61~7515%12%
25%25%76~9028%10%