KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
21/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
28-02
2026
U19 Vizela
U19 Pacos Ferreira
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
07-03
2026
U19 Pacos Ferreira
Vitoria SC Guimaraes U19
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-03
2026
U19 Chaves
U19 Pacos Ferreira
21 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
28-02
2026
Moreirense U19
U19 Chaves
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
07-03
2026
Moreirense U19
Braga (U19)
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-03
2026
Vitoria SC Guimaraes U19
Moreirense U19
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U19 Pacos Ferreira và Moreirense U19 vào 22:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
72'
69'
67'
52'
42'
32'
21'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.3
2Bàn thua1.2
10.8Sút cầu môn(OT)11.8
4.5Phạt góc4.4
1.1Thẻ vàng2.4
10.8Phạm lỗi14.4
50.4%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~1515%5%
14%10%16~3019%20%
8%14%31~4511%17%
10%25%46~6019%17%
14%18%61~755%14%
34%18%76~9028%23%