KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
21/02 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Real Valladolid
SD Huesca
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
SD Huesca
Albacete
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Malaga
SD Huesca
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
CD Mirandes
AD Ceuta
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Burgos CF
CD Mirandes
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
CD Mirandes
Cadiz
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SD Huesca và CD Mirandes vào 22:15 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Toni TamaritHugo Novoa Ramos
89'
Juanpa
86'
Thiago HelgueraJavier Hernandez
86'
Martin PascualAli Houary
Jordi Escobar
83'
Enol Rodriguez Heres
79'
Jordi MartinDani Ojeda
74'
Rodrigo Abajas
73'
64'
Rafel Bauza
Enol Rodriguez HeresJaime Seoane
59'
58'
Nikola MarasJavier Hernandez
Dani Ojeda
56'
Rodrigo AbajasJulio Alonso Sosa
46'
Ignacio Jesus Laquintana MarsicoAlejandro Cantero
46'
38'
Nikola Maras
37'
Siren BaldeCarlos Fernandez Luna
20'
Javier HernandezFernando Medrano
Javi MierJoaquin Fernandez Moreno
15'
Julio Alonso Sosa
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
13
Jimenez D.
Juanpa
1317
Alonso J.
Juan Gutiérrez
2214
Pulido J.
Maras N.
1912
Fernandez J.
Cabello J.
154
Carrillo A.
Novoa Ramos H.
223
Sielva O.
Houary A.
2910
Seoane J.
Clua Oya S.
1621
Ojeda D.
Bauza R.
1820
Portillo F.
Medrano F.
315
Cantero A.
Fernandez C.
107
Escobar J.
Javi Hernández
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 15.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 39.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 15% | 16% |
| 11% | 10% | 16~30 | 17% | 12% |
| 14% | 14% | 31~45 | 20% | 14% |
| 14% | 25% | 46~60 | 15% | 12% |
| 11% | 17% | 61~75 | 10% | 14% |
| 32% | 21% | 76~90 | 15% | 25% |