KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
22/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
ETO Gyori FC
Ujpesti TE
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Ujpesti TE
Paksi SE
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
Ujpesti TE
Varda SE
20 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Diosgyor VTK
Zalaegerszeg TE
6 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
05-03
2026
Budapest Honved
Diosgyor VTK
10 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
MTK Hungaria FC
Diosgyor VTK
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ujpesti TE và Diosgyor VTK vào 00:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Barnabas BeseGergo Bodnar
89'
88'
Yohan Croizet
Patrizio Stronati
87'
Katona B. L.Nejc Gradisar
84'
83'
Anderson Esiti
69'
Yohan CroizetGergo Holdampf
Milan TucicFran Brodic
61'
Krisztofer HorvathAljosa Matko
61'
Attila Fiola
57'
46'
Alex VallejoPeter Ambrose
Abel KrajcsovicsGleofilo Vlijter
46'
39'
Lirim Kastrati
34'
Mate SajbanMárk Mucsányi
29'
Gergo Holdampf
28'
Lirim KastratiAnte Roguljic
27'
Milan PetoBence Szakos
Aljosa Matko
26'
Nejc GradisarGleofilo Vlijter
22'
Gleofilo Vlijter
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
23
Banai D.
Sentic K.
3055
Fiola A.
Szakos B.
8594
Stronati P.
Csaba Szatmari
330
Nunes J.
Bence Bardos
62
Bodnar G.
Szilard Bokros
2288
Ljujic M.
Roguljic A.
2419
Nejc Gradisar
Gergo Holdampf
2517
Matko A.
Esiti A.
4439
Gleofilo Vlijter
Márk Mucsányi
4777
Fenyo N.
Colley L.
119
Fran Brodic
P.Ambrose
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 13% | 5% |
| 22% | 22% | 16~30 | 17% | 17% |
| 12% | 20% | 31~45 | 19% | 27% |
| 12% | 12% | 46~60 | 17% | 17% |
| 20% | 14% | 61~75 | 15% | 15% |
| 16% | 16% | 76~90 | 13% | 15% |