KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
22/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
28-02
2026
Dinamo Bucuresti
SCM Argesul Pitesti
6 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
04-03
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Gloria Bistrita
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Unirea 2004 Slobozia
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
01-03
2026
Farul Constanta
CFR Cluj
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SCM Argesul Pitesti và Farul Constanta vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Iustin DoicaruIonut Vina
Kevin BrobbeyRicardo Matos
85'
Seto TakayukiVadim Rata
79'
Marius BriceagAdel Bettaieb
77'
72'
Diogo RamalhoBogdan Tiru
72'
Jovan MarkoviciAlexandru Isfan
62'
Narek GrigoryanLucas Pellegrini
Ricardo Matos
54'
Ricardo MatosMario Tudose
51'
Robert MoldoveanuClaudiu Micovschi
46'
Ionut RadescuYanis Pirvu
46'
46'
Razvan Andrei TanasaEduard Radaslavescu
Mario Tudose
13'
12'
Gustavo Marins
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
34
Cabuz C.
Munteanu R.
1223
F.Borța
Sirbu D.
2215
Garutti
Tiru B.
156
Tudose M.
Gustavo Marins
419
C.Micovschi
Lucas Pellegrini
2122
Rata V.
Vina I.
827
Sierra R.
V.Dican
611
Pirvu Y.
Radaslavescu E.
2026
D.Oancea
A.Ișfan
3121
Bettaieb A.
Alibec D.
717
Matos R.
Ganea C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 6% | 20% |
| 16% | 17% | 16~30 | 9% | 17% |
| 16% | 24% | 31~45 | 35% | 20% |
| 18% | 11% | 46~60 | 9% | 14% |
| 21% | 20% | 61~75 | 19% | 8% |
| 21% | 13% | 76~90 | 19% | 17% |