KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
22/02 01:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Znicz Pruszkow
Odra Opole
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Pogon Siedlce
Znicz Pruszkow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Znicz Pruszkow và Pogon Grodzisk Mazowiecki vào 01:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Karol Noiszewski
85'
Hubert AdamczykMateusz Szczepaniak
85'
Kamil KargulewiczJakub Konstantyn
Tymon ProczekMichal Borecki
85'
77'
Damian JaronStanislaw Gieroba
Daniel Bak
75'
Mateusz KarolAdrian Kazimierczak
69'
65'
Igor KorczakowskiJakub Jedrasik
65'
Jakub StaniszewskiJakub Adkonis
Dominik SokolKrystian Tabara
46'
Krystian Tabara
39'
Radoslaw Majewski
12'

Đội hình

Chủ 3-5-2
5-4-1 Khách
23
Kacper Napieraj
Kieszek P.
1
25
Konieczny D.
Olewinski O.
52
5
Jach J.
Karol Noiszewski
99
6
Michal Pawlik
Gajgier A.
16
30
Yuzvak A.
Niewiadomski J.
17
20
Borecki M.
Jakub Konstantyn
27
80
Plewka P.
Jakub Jedrasik
7
29
Bak D.
Los K.
21
22
Krystian Tabara
Adkonis J.
77
17
Kazimierczak A.
Szczepaniak M.
71
9
Radoslaw Majewski
Gieroba S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.9
1.9Bàn thua1.6
7.7Sút cầu môn(OT)12.8
6.7Phạt góc4
1.5Thẻ vàng1.6
11Phạm lỗi12.5
47.2%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~155%23%
15%13%16~3011%19%
27%24%31~4524%15%
6%13%46~6018%13%
6%9%61~7511%9%
30%18%76~9027%19%