KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
21/02 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Slask Wroclaw
Wisla Krakow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Wisla Krakow
Miedz Legnica
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
KS Wieczysta Krakow
Polonia Warszawa
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Gornik Leczna
KS Wieczysta Krakow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
KS Wieczysta Krakow
Polonia Bytom
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Krakow và KS Wieczysta Krakow vào 02:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip BaniowskiJulius Ertlthaler
84'
Darijo GrujcicJoseph Colley
84'
84'
Petar PusicMiki Villar
79'
Natan Dziegielewski
Jordi SanchezFrederico Duarte
70'
Marc Carbo BellapartJames Igbekeme
70'
59'
Michal TrabkaMaciej Gajos
59'
Natan DziegielewskiLisandro Semedo
59'
Carlos LopezPaulinho
45+2'
Michal Pazdan
Angel Rodado
43'
Kacper Duda
15'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
28
Patryk Letkiewicz
Antoni Mikulko
1
52
Krzyzanowski J.
Fila K.
4
5
Colley J.
Pazdan M.
2
97
Wiktor Biedrzycki
Olsson E.
5
34
Giger R.
Pestka K.
33
12
Igbekeme J.
Gajos M.
7
41
Duda K.
Lucas Piazon
12
10
Frederico Duarte
Maigaard M.
20
7
Ertlthaler J.
Miki
23
51
Kuziemka M.
Paulinho
9
9
Rodado A.
Semedo L.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.5
1.4Bàn thua1
8.8Sút cầu môn(OT)9.5
4.6Phạt góc5
1.8Thẻ vàng1.8
11Phạm lỗi13.8
53.8%Kiểm soát bóng56.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1527%10%
19%13%16~3011%12%
15%31%31~4513%25%
15%8%46~6016%15%
16%13%61~7522%10%
16%21%76~908%27%