KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
22/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
SK Sigma Olomouc
FC Bohemians 1905
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
FC Bohemians 1905
Slovan Liberec
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
FC Viktoria Plzen
FC Bohemians 1905
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Dukla Praha
Slavia Praha
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Teplice
Dukla Praha
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Dukla Praha
FK Baumit Jablonec
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bohemians 1905 và Dukla Praha vào 19:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robert HrubyAles Cermak
90+3'
Abdulla Yusuf HelalMilan Ristovski
84'
80'
Michal KroupaLukas Penxa
70'
Boubou DialloPavel Gaszczyk
70'
Dario KreikerDantaye Gilbert
Ondrej KukuckaMatej Kadlec
69'
Vladimir ZemanJan Matousek
69'
61'
Matej ZitnyMarek Hanousek
61'
Bruno UnusicMichal Cernak
Ales Cermak
60'
Benson Sakala
59'
59'
Michal Cernak
10'
Eric Hunal

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
23
Tomas Fruhwald
Backovsky H.
59
3
Kadlec M.
Hasek D.
18
27
Lischka D.
Hunal E.
4
28
Hulka L.
Traore M. T.
22
24
Havel M.
Penxa L.
6
6
Sakala B.
Pavel Gaszczyk
8
42
Smrz V.
Hanousek Mar.
25
25
Kareem P.
Cernak M.
95
47
Cermak A.
Cermak M.
19
10
Matousek J.
Dantaye Gilbert
15
77
Ristovski M.
Prince M.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.5
1.7Bàn thua1.5
12Sút cầu môn(OT)14.1
6.3Phạt góc3.4
1.5Thẻ vàng2.1
14.4Phạm lỗi10.3
51.6%Kiểm soát bóng45.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%10%1~157%4%
10%8%16~3019%20%
15%21%31~4512%32%
15%18%46~6014%9%
15%16%61~7531%20%
30%24%76~9014%11%