KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
22/02 21:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-02
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-03
2026
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-03
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA 1948 Sofia và Levski Sofia vào 21:45 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Carlos OheneEverton Bala
90'
Perea
83'
PereaMustapha Sangare
83'
Oliver KamdemAldair Neves
78'
Karl FabienMazire Soula
78'
Radoslav KirilovArmstrong Okoflex
Marto BoychevYohann Magnin
65'
Frederic MacielJose Martinez
65'
58'
Armstrong Okoflex
Atanas IlievOgnjen Gasevic
56'
Juanmi CarrionElias Franco
46'
44'
Mazire Soula
Andre Hoffmann
39'
Andre HoffmannMamadou Diallo
37'
Adama Ardile Traore
34'
Jose Martinez
6'
Adama Ardile Traore
5'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Petar Marinov
Vutsov S.
9222
Ognjen Gasevic
Neves A.
2121
Dvali L.
Dimitrov K.
5088
Traore A. A.
Serafimov N.
312
Medina D.
Maicon
38
Magnin Y.
Gasper Trdin
1877
Franco E.
Bouras A.
4720
Brian Gabriel Sobrero
E·Bala
1723
Krebs F.
Mazire Soula
2217
Martinez J.
Okoflex A.
1193
Diallo M.
Sangare M.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 5 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 16% | 15% |
| 16% | 13% | 16~30 | 2% | 11% |
| 18% | 14% | 31~45 | 36% | 11% |
| 12% | 21% | 46~60 | 13% | 23% |
| 24% | 16% | 61~75 | 13% | 15% |
| 18% | 21% | 76~90 | 16% | 19% |