KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
21/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
NK Maribor
Radomlje
6 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
04-03
2026
Jadran Dekani
Radomlje
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
Radomlje
NK Bravo
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
NK Primorje
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Mura 05
NK Primorje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
NK Primorje
NK Aluminij
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và NK Primorje vào 23:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vanja Pelko
90+2'
Borna GraonicJasa Jelen
82'
Luka KusicJasa Martincic
82'
77'
Matic ZavnikElian Demirovic
70'
Roger MurilloLuka Stor
70'
Zan BesirJon Ficko
Vanja PelkoStanislav Krapukhin
61'
Divine IkennaNikola Jojic
61'
57'
Haris Kadric
Dejan KantuzerEnej Klampfer
45+1'
Amadej Marinic
29'
Jasa Martincic
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Samo Pridgar
Tony Macan
223
Marinic A.
Klemencic T.
477
Zaler Z.
Stefan Melentijevic
55
Klampfer E.
Gasper Petek
1312
Mamic M.
Mark Strajnar
3327
Zaper M.
Elian Demirovic
810
Andrej Pogacar
Niko Rak
3211
Martincic J.
Jon Ficko
680
Jelen J.
Sandro Jovanovic
2822
Jojic N.
Luka Stor
9598
Krapukhin S.
Kadric H.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 12% | 10% |
| 17% | 10% | 16~30 | 12% | 15% |
| 6% | 14% | 31~45 | 14% | 12% |
| 27% | 23% | 46~60 | 12% | 12% |
| 14% | 12% | 61~75 | 20% | 22% |
| 19% | 23% | 76~90 | 27% | 26% |