KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
21/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
28-02
2026
FC Biel-Bienne
Vevey Sports
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
Vevey Sports
Lugano U21
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Vevey Sports
FC Schaffhausen
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
28-02
2026
Bavois
Bruhl SG
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
FC Luzern U-21
Bavois
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Bavois
Zurich B team
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vevey Sports và Bavois vào 23:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
81'
Alexandre Nsakala
58'
45'
38'
Goncalo Figueiredo
32'
Lucas Ribeiro
24'
Adrian Alvarez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 12% | 26% |
| 20% | 13% | 16~30 | 17% | 11% |
| 14% | 12% | 31~45 | 25% | 11% |
| 14% | 22% | 46~60 | 13% | 14% |
| 11% | 24% | 61~75 | 14% | 14% |
| 23% | 22% | 76~90 | 16% | 20% |