KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Belarusian
08/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
Cách đây
15-03
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
6 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
15-03
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Mozyr và Arsenal Dzyarzhynsk vào 20:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vitali LikhtinEvgeni Shevchenko
87'
Arseniy AgeevAleksandr Dzhigero
81'
Kirill ChernookAleksey Antilevski
81'
72'
Vadim TkachenkoDaniel Volski
68'
Ilya Vasin
Anton Lukashov
66'
Pavel ChikidaIlya Kalachev
63'
Ilya VerenichTerentiy Lutsevich
62'
Terentiy Lutsevich
62'
42'
Nikita KaplenkoDenis Polyakov
Andrey Solovey
15'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Antilevskiy A.
Vasin I.
96
Yuli Kuznetsov
Volski D.
822
Anton Lukashov
Sanko I.
116
Evgeni Abramovich
Tolkachev I.
721
Shevchenko E.
Ivan Oreshkevich
139
Senko V.
Dmitri Lutik
8844
Terentiy Lutsevich
Lovets Y.
1118
Nikita Melnikov
Zaleskiy A.
144
Kalachev I.
Polyakov D.
513
Solovey A.
Mark Mokin
1749
Dzhigero A.
Nikolay Sotnikov
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 8% | 18% |
| 11% | 11% | 16~30 | 17% | 15% |
| 23% | 18% | 31~45 | 14% | 13% |
| 17% | 11% | 46~60 | 8% | 15% |
| 13% | 18% | 61~75 | 17% | 18% |
| 19% | 29% | 76~90 | 32% | 18% |