KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Thái Lan
25/02 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Chonburi Shark FC
Ayutthaya United
2 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
07-03
2026
Ayutthaya United
DP Kanchanaburi
10 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
15-03
2026
Ratchaburi FC
Ayutthaya United
18 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Ratchaburi FC
Uthai Thani FC
3 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
04-03
2026
Gamba Osaka
Ratchaburi FC
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
08-03
2026
Chiangrai United
Ratchaburi FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ayutthaya United và Ratchaburi FC vào 18:30 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
81'
79'
38'
Jesse Curran
35'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 23% | 3% |
| 4% | 12% | 16~30 | 16% | 12% |
| 18% | 12% | 31~45 | 19% | 21% |
| 20% | 25% | 46~60 | 9% | 12% |
| 20% | 15% | 61~75 | 9% | 15% |
| 22% | 24% | 76~90 | 21% | 34% |