KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Romania
06/03 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
10-03
2026
CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
4 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
08-03
2026
AFC Metalul Buzau
FC Gloria Bistrita
2 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
14-03
2026
Chindia Targoviste
AFC Metalul Buzau
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Bucuresti và AFC Metalul Buzau vào 01:00 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Cristian Cosmin DumitruValentin Robu
86'
Vlad StancoviciFlorin Opait
86'
Danut Dorinel OpreaClaudiu Gabriel Bortoneanu
Adrian MaziluAlexandru Pop
86'
Matteo DutuAlberto Soro
86'
Jordan IKOKOMaxime Sivis
75'
Georgi MilanovCatalin Cirjan
75'
70'
Florentin Puiu
66'
Danila Parfeon
Alexandru MusiCristian Petrisor Mihai
64'
59'
Adrian MoldovanValentin Dumitrache
Cristian Petrisor Mihai
33'
Alexandru PopRaul Oprut
26'
Danny Armstrong
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
73
Rosca A.
Relu Stoian
233
Oprut R.
Claudiu Juncanaru
215
Stoioanov N.
Cimpoesu D.
34
Boateng K.
Parfeon D.
527
Sivis M.
Radu R.
3310
Cirjan C.
Milea R.
208
Gnahore E.
Marius Catalin Tudorica
1021
C.Mihai
Claudiu Gabriel Bortoneanu
9977
Armstrong D.
Opait F.
2799
A.Pop
Valentin Dumitrache
929
Soro A.
Robu V.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 8 |
| 62.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 0% | 25% |
| 12% | 17% | 16~30 | 14% | 2% |
| 16% | 17% | 31~45 | 17% | 12% |
| 18% | 17% | 46~60 | 10% | 10% |
| 16% | 18% | 61~75 | 39% | 17% |
| 28% | 18% | 76~90 | 17% | 30% |