KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Romania
04/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
08-03
2026
Steaua Bucuresti
Universitaea Cluj
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-03
2026
FC Otelul Galati
Hermannstadt
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitaea Cluj và Hermannstadt vào 00:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrej FabryDan Nistor
82'
Issouf Macalou
81'
74'
Sergiu Florin BusDennis Politic
Oucasse Mendy
73'
69'
Bozhidar Chorbadzhiyski
65'
Kevin Ciubotaru
Mouhamadou DrammehDorin Codrea
60'
60'
Antoni IvanovDragos Albu
60'
Vlad MutiuDavid Lazar
52'
Moonga Simba
49'
Dragos Albu
Alin ChintesAlexandru Chipciu
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
30
Gertmonas E.
Lazar D.
127
Chipciu A.
Capusa T.
664
Coubis A.
Issah S.
166
Cristea L.
Chorbadzhiyski B.
224
Mikanovic D.
K.Ciubotaru
988
D.Codrea
Albu D.
894
O.Bic
Zargary A.
3688
O.El Sawy
Jair
733
Stanojev J.
Simba M.
7010
Nistor D.
Afalna C.
1517
Lukic J.
Politic D.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 12% | 12% |
| 10% | 13% | 16~30 | 12% | 12% |
| 20% | 19% | 31~45 | 19% | 14% |
| 12% | 22% | 46~60 | 25% | 26% |
| 22% | 2% | 61~75 | 16% | 20% |
| 14% | 30% | 76~90 | 9% | 16% |