KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hungary
06/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-03
2026
Budapest Honved
Kecskemeti TE
4 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
14-03
2026
Bekescsaba
Budapest Honved
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
05-04
2026
Duna-Tisza
Budapest Honved
30 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-03
2026
MTK Hungaria FC
Diosgyor VTK
2 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
Diosgyor VTK
Kazincbarcika
8 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-03
2026
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Budapest Honved và Diosgyor VTK vào 02:00 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Varga
90+3'
Kevin VargaPatrik Pinte
86'
Kevin Kallai
82'
81'
Agoston BenyeiGergo Holdampf
Ivan LovricBranko Pauljevic
79'
Kevin KantorAdam Gyurcso
79'
75'
Babos BenceMate Sajban
75'
Peter AmbroseAnte Roguljic
71'
Mark Tamas
69'
Istvan VargaMilan Peto
69'
Anderson EsitiAboubakar Keita
Kevin KallaiIstvan Pekar
69'
Zuigeber Akos LajosZoltan Medgyes
69'
Adam Gyurcso
65'
Akos Baki
47'
Adam Szamosi
27'
Branko Pauljevic
25'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Duzs G.
Gabor Megyeri
315
Csontos D.
Szakos B.
8544
Baki A.
Bence Bardos
64
Szabo A.
Tamas M.
9311
Hangya S.
Szilard Bokros
2299
Istvan Pekar
Gergo Holdampf
2540
Adam Szamosi
Keita A.
1949
Pauljevic B.
Sajban M.
923
Zoltan Medgyes
Roguljic A.
2417
Pinte P.
Peto M.
239
Gyurcso A.
Colley L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 6.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 21% | 3% |
| 13% | 19% | 16~30 | 15% | 19% |
| 18% | 19% | 31~45 | 15% | 27% |
| 16% | 13% | 46~60 | 21% | 17% |
| 15% | 13% | 61~75 | 12% | 15% |
| 16% | 17% | 76~90 | 15% | 15% |