KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-03
2026
Brentford
Wolves
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-04
2026
West Ham United
Wolves
35 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
18-04
2026
Leeds United
Wolves
42 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-03
2026
Galatasaray
Liverpool
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Liverpool
Tottenham Hotspur
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
19-03
2026
Liverpool
Galatasaray
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Liverpool vào 03:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joao Victor Gomes da Silva
90+5'
Hee-Chan HwangSamuel Johnstone
90+1'
David Moller WolfeHugo Bueno
88'
86'
Kieran MorrisonCody Gakpo
82'
Trey NyoniAlexis Mac Allister
81'
Ibrahima KonateVirgil van Dijk
Hee-Chan HwangTolu Arokodare
75'
Rodrigo Martins GomesToti Gomes
75'
74'
Curtis JonesRyan Jiro Gravenberch
71'
Dominik Szoboszlai
69'
Jeremie FrimpongMohamed Salah
69'
Florian WirtzRio Ngumoha
Adam ArmstrongAdilson Angel Abreu de Almeida Gomes
61'
55'
Mohamed Salah
53'
Mohamed SalahAndrew Robertson
51'
Andrew RobertsonCurtis Jones
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
17'
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-2-3-1 Khách
31
Johnstone S.
Alisson
124
Toti
Szoboszlai D.
84
Bueno S.
Gomez J.
215
Mosquera Y.
van Dijk V.
43
Bueno H.
Robertson A.
2636
Mane M.
Gravenberch R.
388
Joao Gomes
Mac Allister A.
1027
Bellegarde J.
Salah M.
1138
Tchatchoua J.
Jones C.
1747
Gomes A.
Ngumoha R.
7314
Arokodare T.
Gakpo C.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.4 | Phạt góc | 7.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 15% | 11% |
| 9% | 3% | 16~30 | 12% | 11% |
| 24% | 26% | 31~45 | 22% | 19% |
| 18% | 17% | 46~60 | 10% | 11% |
| 9% | 19% | 61~75 | 22% | 14% |
| 27% | 26% | 76~90 | 17% | 30% |