KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp FA
08/03 00:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-03
2026
Wrexham
Hull City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Wrexham
Swansea City
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Sheffield United
Wrexham
13 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-03
2026
Paris Saint Germain
Chelsea FC
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Chelsea FC
Newcastle United
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-03
2026
Chelsea FC
Paris Saint Germain
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wrexham và Chelsea FC vào 00:45 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Okonkwo A.
Sanchez R.
1
2
Doyle C.
Gusto M.
27
5
Hyam D.
Fofana W.
29
4
M.Cleworth
Chalobah T.
23
14
Thomason G.
Cucurella M.
3
27
O''Brien L.
James R.
24
15
Dobson G.
Caicedo M.
25
12
Kabore I.
Fernandez E.
8
33
Broadhead N.
Palmer C.
10
20
Rathbone O.
Delap L.
9
19
Moore K.
Garnacho A.
49
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.3
1.2Bàn thua1.2
11.7Sút cầu môn(OT)9.8
5.3Phạt góc5.6
1.1Thẻ vàng2.5
9.1Phạm lỗi10.2
51.5%Kiểm soát bóng59.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%7%1~1518%13%
10%14%16~308%10%
10%17%31~4518%18%
25%25%46~608%18%
12%14%61~7516%18%
25%20%76~9029%18%