KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp FA
07/03 19:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
10-03
2026
Mansfield Town
Reading
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Mansfield Town
Barnsley
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-03
2026
Bradford AFC
Mansfield Town
10 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-03
2026
Bayer Leverkusen
Arsenal
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Arsenal
Everton
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-03
2026
Arsenal
Bayer Leverkusen
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mansfield Town và Arsenal vào 19:15 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Will Evans
50'
Will EvansTyler Roberts
46'
41'
Noni MaduekeGabriel Teodoro Martinelli Silva
38'
Piero HincapieLeandro Trossard

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-1-4-2 Khách
1
Roberts L.
Arrizabalaga K.
13
20
Blake-Tracey F.
Salmon M.
89
23
Oshilaja A.
Mosquera C.
3
2
Knoyle K.
Calafiori R.
33
3
McLaughlin S.
Norgaard C.
16
40
G.Abbott
Madueke N.
20
25
Reed L.
Dowman M.
56
13
Russell J.
Trossard L.
19
7
Akins L.
Martinelli G.
11
29
Roberts T.
Havertz K.
29
18
Oates R.
Jesus G.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.4
0.8Bàn thua0.9
14.6Sút cầu môn(OT)8.4
4.4Phạt góc7.3
1.7Thẻ vàng1.6
11.1Phạm lỗi12.2
39.9%Kiểm soát bóng56.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1520%13%
13%9%16~3013%4%
13%14%31~4511%17%
23%22%46~6016%17%
15%21%61~7518%8%
21%19%76~9016%39%