KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Myanmar National League
19/02 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Myanmar National League
Cách đây
27-02
2026
Dagon FC
Rakhine United
8 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
07-03
2026
Mahar United
Dagon FC
16 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
13-03
2026
Thitsar Arman FC
Dagon FC
22 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
28-02
2026
Hantharwady United
Yadanarbon FC
9 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
08-03
2026
Yadanarbon FC
Ayeyawady United
17 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
14-03
2026
Yadanarbon FC
Yangon United
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dagon FC và Yadanarbon FC vào 16:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Aung Thiha
90+1'
Yan Kyaw Htwe
56'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 11% | 1~15 | 10% | 15% |
| 18% | 9% | 16~30 | 14% | 15% |
| 21% | 22% | 31~45 | 16% | 10% |
| 15% | 20% | 46~60 | 10% | 10% |
| 15% | 9% | 61~75 | 18% | 16% |
| 27% | 25% | 76~90 | 29% | 33% |