KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
Cách đây
27-02
2026
Al Khmes
J Verhoe Leigh
6 Ngày
Liberia LFA First Division
Cách đây
05-03
2026
Qadisiya Bani Walid
Al Khmes
12 Ngày
Liberia LFA First Division
Cách đây
11-03
2026
Al Khmes
Al-Madina
18 Ngày
Liberia LFA First Division
Cách đây
26-02
2026
Assabah
Al Dahra
5 Ngày
Liberia LFA First Division
Cách đây
04-03
2026
Al Dahra
J Verhoe Leigh
10 Ngày
Liberia LFA First Division
Cách đây
10-03
2026
Al Watan
Al Dahra
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Khmes và Al Dahra vào 04:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohammed Al Bargeli
78'
Mohammed Al Bargeli
75'
67'
65'
51'
50'
Aly Soumah
45+4'
31'
Michael Kyei Dwamena
Jean Baleke Othos
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 2.2 | Sút cầu môn(OT) | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 14% | 9% |
| 17% | 7% | 16~30 | 7% | 7% |
| 17% | 19% | 31~45 | 16% | 19% |
| 4% | 26% | 46~60 | 11% | 16% |
| 21% | 11% | 61~75 | 16% | 14% |
| 30% | 23% | 76~90 | 33% | 30% |