KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
21/02 04:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
28-02
2026
Cerro Montevideo
Boston River
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
25-02
2026
Dep.Independiente Medellin
Liverpool M.
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
01-03
2026
Liverpool M.
Cerro Largo
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerro Montevideo và Liverpool M. vào 04:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Augusto Cambon RosasPablo Nongoy
89'
86'
Renzo MachadoDiego Martin Zabala Morales
84'
Santiago Laquidain
Alejo Macelli
84'
Juan Guasone
83'
80'
Federico Andres Martinez Berroa
Nahuel Sena
79'
76'
75'
Facundo PerdomoNicolas Garayalde
Jairo Amaro
73'
63'
Kevin LewisDiego Romero Lanz
63'
Federico Andres Martinez BerroaLucas Acosta
Agustin Sebastian Miranda CambonRodrigo Mederos
63'
Nahuel SoriaSantiago Martin Paiva Mattos
63'
Jairo Amaro
56'
46'
Martin RabunalEzequiel·Olivera Reymundo
39'
Enzo Castillo
Facundo Butti
34'
11'
Ruben Bentancourt
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
25
Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
Campana M.
2517
Gianni Rodríguez
de Mello G.
1716
Guasone J.
Enzo Castillo
2320
Facundo Butti
Laquidain S.
1518
Sena N.
Romero Lanz D.
2731
Amaro J.
Garayalde N.
55
Alejo Macelli
Acosta L.
1635
Nongoy P.
R.Degregorio
1032
Mederos R.
Zabala D.
2227
Barros C.
E.Olivera
2929
Paiva S.
Bentancourt R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 20 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 14% | 9% |
| 15% | 16% | 16~30 | 6% | 9% |
| 21% | 21% | 31~45 | 21% | 21% |
| 15% | 14% | 46~60 | 17% | 12% |
| 6% | 11% | 61~75 | 17% | 12% |
| 28% | 21% | 76~90 | 23% | 29% |