KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
21/02 12:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Shimizu S-Pulse
Okayama FC
21 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Nagoya Grampus Eight
Vissel Kobe
21 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Vissel Kobe
Gamba Osaka
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shimizu S-Pulse và Vissel Kobe vào 12:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alfredo StephensCapixaba
90+2'
Toshiki Takahashi
89'
83'
Yuta GokeYuya Kuwasaki
83'
Kaito YamadaRikuto Hirose
Zento UnoKOZUKA Kazuki
78'
Toshiki TakahashiKanta Chiba
78'
76'
Matheus Thuler
Yutaka Yoshida
74'
72'
Jean PatricRen Komatsu
71'
Kento HamasakiYosuke Ideguchi
Park Seung WookHaruto Hidaka
71'
Oh Se-Hun
55'
KOZUKA Kazuki
52'
31'
Yosuke Ideguchi
Haruto Hidaka
25'
22'
Boniface UdukaTakashi Inui
19'
Tetsushi Yamakawa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Oki Y.
Maekawa D.
128
Yoshida Y.
Hirose R.
2315
Honda Y.
Yamakawa T.
451
Sumiyoshi J. R.
Thuler
339
Hidaka H.
Nagato K.
4110
Bueno M.
Ideguchi Y.
781
Kozuka K.
Kuwasaki Y.
257
Capixaba
Inui T.
1423
Chiba K.
Muto Y.
1149
Kitagawa K.
Komatsu R.
299
Oh Se-Hun
Sasaki D.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 18% | 12% |
| 12% | 14% | 16~30 | 10% | 3% |
| 16% | 23% | 31~45 | 16% | 29% |
| 12% | 14% | 46~60 | 14% | 19% |
| 12% | 16% | 61~75 | 18% | 6% |
| 29% | 21% | 76~90 | 20% | 29% |