KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
21/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Vojvodina
Partizan Belgrade
16 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina
22 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Novi Pazar
Backa Topola
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Mladost Lucani
Novi Pazar
16 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Novi Pazar
Cukaricki
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vojvodina và Novi Pazar vào 22:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Veljko MirosavicNemanja Miletic II
85'
Luka BijelovicDriton Camaj
77'
Driton CamajDominic Sadi
Marko VelickovicMilutin Vidosavljevic
74'
74'
Semir AlicZoran Alilovic
74'
Vieiri KotzebueStefan Stanisavljevic
74'
Dominic SadiFilip Backulja
65'
Filip Backulja
Vando FelixMilan Kolarevic
59'
Dragan KokanovicVukan Savicevic
59'
John MaryAleksa Vukanovic
59'
Vukan Savicevic
57'
Petar SukacevDjordje Crnomarkovic
46'
45+3'
Stefan StanisavljevicIvan Davidovic
10'
Driton CamajStefan Stanisavljevic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Rosic D.
Samcovic Z.
123
Barros L.
Filip Backulja
155
Crnomarkovic D.
Ahmed Hadzimujovic
46
Sinisa Tanjga
Marinkovic J.
2322
Nikolic L.
Nemanja Miletic
38
Savicevic V.
Togbe S.
1618
Petrovic N.
Ivan Davidovic
2421
Milan Kolarevic
Abdulsamed Abdullahi
855
Vidosavljevic M.
Zoran Alilovic
3177
Randjelovic L.
Camaj D.
109
Vukanovic A.
Stanisavljevic S.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 12% | 9% |
| 8% | 17% | 16~30 | 14% | 13% |
| 13% | 17% | 31~45 | 26% | 18% |
| 18% | 23% | 46~60 | 19% | 18% |
| 18% | 7% | 61~75 | 2% | 9% |
| 30% | 23% | 76~90 | 24% | 30% |