KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Nam Phi
21/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
28-02
2026
Lamontville Golden Arrows
Chippa United FC
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Marumo Gallants
Lamontville Golden Arrows
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-02
2026
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
28-02
2026
Stellenbosch FC
AmaZulu
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
04-03
2026
Siwelele
Stellenbosch FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamontville Golden Arrows và Stellenbosch FC vào 23:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Osborn Maluleke
90+3'
Lungelo Nguse
90+1'
Siphesihle Msomi
86'
83'
Thabo Brendon Moloisane
69'
Thabo Brendon Moloisane
Angelo Van Rooi
66'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 15% | 15% |
| 17% | 21% | 16~30 | 20% | 11% |
| 9% | 9% | 31~45 | 11% | 26% |
| 26% | 18% | 46~60 | 13% | 11% |
| 19% | 15% | 61~75 | 22% | 8% |
| 14% | 18% | 76~90 | 15% | 20% |